trazodone hydrochloride
The patient takes a small white trazodone hydrochloride tablet with a glass of water before bed.
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc chống trầm cảm dạng uống: "trazodone hydrochloride" là một loại thuốc chống trầm cảm không thuộc nhóm ba vòng (nontricyclic), thường được bán dưới tên thương mại Desyrel, và được sử dụng như một chất an thần. Nó hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh trong não, giúp cải thiện tâm trạng và giảm lo âu.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed trazodone hydrochloride to treat the patient's insomnia.)
- (The starting dose of trazodone hydrochloride is usually 50 mg per day.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như thuốc an thần: "trazodone hydrochloride" thường được chỉ định để giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ ở bệnh nhân trầm cảm.
- Với tác dụng an thần mạnh, trazodone hydrochloride có thể gây buồn ngủ vào ban ngày.(With its strong sedative effect, trazodone hydrochloride may cause daytime drowsiness.)
Biến thể và từ gần giống
- Trazodone (danh từ): dạng rút gọn của "trazodone hydrochloride", thường được dùng trong giao tiếp y khoa.
- Bệnh nhân cần uống trazodone trước khi đi ngủ.(The patient needs to take trazodone before bedtime.)
Từ đồng nghĩa
- Desyrel (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của "trazodone hydrochloride".
- Thuốc chống trầm cảm không điển hình (cụm danh từ): mô tả chung cho các loại thuốc như "trazodone hydrochloride".
Các cụm từ liên quan
- Kê đơn trazodone hydrochloride: hành động bác sĩ chỉ định thuốc.
- Việc kê đơn trazodone hydrochloride cần dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân.(The prescription of trazodone hydrochloride must be based on the patient's specific health condition.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trazodone hydrochloride" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)